100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

街 (jiē): phố; khu phố; đường phố

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
phố; khu phố; đường phố
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
12
Bộ thủ
行
Cấu trúc
左中右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phố
  • khu phố
  • đường phố

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 城市或村镇中两边有房屋、供人行走的道路
  • 泛指街道、街市,人们购物、做生意的地方
  • 也可指某个特定的街区或地段。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This street is very lively.

。

They are taking a walk on the street.

。

I live on a small street nearby.

。

There are many street snacks on the street corners.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập