100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

衡量 (héng liáng): để cân nặng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cân nặng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cân nặng
  • để kiểm tra
  • để xem xét

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用一定的标准来比较、判断事物的轻重、大小、好坏等
  • 也指仔细考虑、斟酌事情的利弊得失。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

to weigh; to measure

HSK 5

để đo lường

Câu ví dụ

,、。

Before deciding whether to change jobs, you need to carefully weigh the new job's salary, development opportunities, and commute time.

,。

This company measures its success by customer satisfaction and employee loyalty, not just by profits.

,,。

When a coach weighs a player's value, he looks not only at the number of goals but also at the player's awareness of teamwork on the field.

,、。

When buying a house, you can't just look at the price; you also need to weigh the location, transportation, and future appreciation potential.

,,。

When deciding on a surgical plan, doctors must weigh the risks and benefits to choose the safest treatment for the patient.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập