100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

衣 (yī): clothing

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
clothing
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
6
Bộ thủ
衣
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

yī

  • clothing
  • clothes
  • garment

yì

  • to wear
  • to put on

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 衣服
  • 穿在身上用来遮体、保暖或装饰的物品。常用来泛指各种衣服,如上衣、毛衣、大衣等。也可以指某些像衣服一样包在外面的一层东西,如炮衣、糖衣。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I bought a new piece of clothing today.

。

This piece of clothing is very beautiful.

。

Please put the clothes into the washing machine.

。

He likes to wear white clothes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập