100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

补 (bǔ): để sửa chữa

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để sửa chữa
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
7
Bộ thủ
衤
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để sửa chữa
  • để vá lỗi
  • để làm cho
  • to fill (một chỗ trống)
  • để bổ sung

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把破的地方修好,使完整
  • 把缺少的部分填上或加上,使足够
  • 用食物或药物等滋养身体。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My bicycle tire is punctured and needs to be repaired.

。

Mom is patching my old shirt.

,。

This road is full of potholes and needs to be repaired.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập