100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

衰退 (shuāi tuì): để giảm dần

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để giảm dần
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giảm dần
  • để rơi xuống
  • để thả xuống
  • để ngã xuống
  • một sự suy giảm
  • Suy thoái (in economics)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物由强变弱、由盛转衰,逐渐变差或减少。常用于经济、体力、记忆力、势头、产业等情况。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để rút lui

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Due to the economic decline, many companies had to lay off employees.

。

His memory gradually declined with age.

。

The manufacturing industry in this country has clearly declined in recent years.

,。

If no measures are taken, eyesight may further deteriorate.

。

The Roman Empire began to decline in the 5th century AD.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập