100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

袋 (dài): pouch

Thứ tự nét và luyện viết

noun, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
pouch
Số chữ
1
Từ loại
noun, classifier
Số nét
11
Bộ thủ
衣
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • pouch
  • bag
  • sack
  • pocket

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 口袋,用布、纸或塑料等做成,用来装东西的容器
  • 量词,用于计算用口袋装的东西,如一袋米、两袋水果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please put the apples into this bag.

。

I bought a big bag of rice.

。

There is a hole in this bag.

。

He uses a plastic bag to hold fruit.

。

Please give me a paper bag.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập