100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

袖珍 (xiù zhēn): cỡ túi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cỡ túi
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cỡ túi
  • túi (sách, vv)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容体积很小、便于携带或放在衣袋里的东西
  • 也指同类中规模特别小的版本或样式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Grandma took a pocket-sized radio out of the drawer; it was only as big as her palm, yet it could pick up several stations.

,,。

This bookstore specializes in pocket-sized dictionaries, which are easy for students to slip into a pocket and browse anytime on the bus.

,。

He had photos of the whole family printed into a pocket-sized album and carried it with him when traveling for work.

,,、。

This pocket-sized park is tucked between two high-rises; though small, it has benches, flower beds, and a little path.

,。

Mom gave me a pocket-sized alarm clock; it sits on my desk and takes up almost no space.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập