100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

被 (bèi): chăn bông; che phủ (bằng); dùng để biểu thị thể bị động (đặt trước người thực hiện hành động như "by" trong câu bị động tiếng Anh; giới từ: bởi (trong cấu trúc bị động); danh từ: chăn bông; động từ: chịu, bị (văn học); (văn học) chịu (tai họa)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3preposition

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chăn bông; che phủ (bằng); dùng để biểu thị thể bị động (đặt trước người thực hiện hành động như "by" trong câu bị động tiếng Anh; giới từ: bởi (trong cấu trúc bị động); danh từ: chăn bông; động từ: chịu, bị (văn học); (văn học) chịu (tai họa)
Số chữ
1
Từ loại
preposition
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
10
Bộ thủ
衤
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chăn bông
  • che phủ (bằng)
  • dùng để biểu thị thể bị động (đặt trước người thực hiện hành động như "by" trong câu bị động tiếng Anh
  • giới từ: bởi (trong cấu trúc bị động)
  • danh từ: chăn bông
  • động từ: chịu, bị (văn học)
  • (văn học) chịu (tai họa)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 睡觉时盖在身上的保暖用品,通常用棉、羽绒等制成,上面有被面和被里。
  • 用在句子中表示被动,说明主语是动作的承受者,常与“让”“叫”等搭配。
  • 用在某些词语中,表示遭受、受到,如被害、被选。
  • 助词,用在动词前,表示被动关系,如被表扬、被批评。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

It's getting cold; I need to cover myself with a thick quilt at night.

。

Mom took the quilt to the balcony to sun it.

,。

This quilt is very soft; it feels comfortable to cover with.

,。

In winter, I'm used to covering with two quilts.

。

He was criticized by the teacher.

。

My quilt is very warm.

。

He was elected class monitor.

。

The window was blown open by the wind.

。

He unfortunately suffered a disaster (literary).

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập