被 (bèi): chăn bông; che phủ (bằng); dùng để biểu thị thể bị động (đặt trước người thực hiện hành động như "by" trong câu bị động tiếng Anh; giới từ: bởi (trong cấu trúc bị động); danh từ: chăn bông; động từ: chịu, bị (văn học); (văn học) chịu (tai họa)
Thứ tự nét và luyện viết
HSK 3preposition
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.