100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

袭 (xí): to attack; to raid

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb; noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to attack; to raid
Số chữ
1
Từ loại
verb; noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
11
Bộ thủ
衣
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to attack
  • to raid
  • to inherit
  • to follow (a pattern)
  • classifier for suits of clothes

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The enemy attacked our camp at dawn.

,。

The typhoon hit the coastal city, causing severe damage.

。

They planned to raid the enemy's warehouse at night.

。

This virus invades the human immune system.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập