100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

裁决 (cái jué): phán quyết

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phán quyết
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phán quyết
  • sự xét xử

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指权威机构或负责人对争议或问题作出最终决定。常用于法律、仲裁或正式场合,表示对案件、纠纷或事项进行判断并宣布结果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

To cut out (like a dress) (để cắt bỏ)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The judge's ruling surprised everyone.

。

The Supreme Court's ruling has final legal effect.

,。

After hours of discussion, the committee finally made a ruling.

,。

The party was dissatisfied with the arbitration ruling and decided to appeal to a higher court.

。

This ruling may have a profound impact on the entire industry.

,。

A referee's ruling must be based on facts and rules, without bias.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập