100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

装 (zhuāng): trang trí

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
trang trí
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
12
Bộ thủ
衣
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trang trí
  • để trang trí
  • trang phục
  • quần áo quần áo
  • trang phục (của một diễn viên trong một vở kịch)
  • để đóng vai trò
  • để giả vờ
  • để cài đặt
  • Để sửa chữa
  • bọc (thứ gì đó trong túi)
  • để load
  • để đóng gói
  • giả vờ
  • giả vờ
  • để lắp đặt
  • để phù hợp
  • để lắp ráp
  • tải
  • đóng gói
  • giữ
  • trang phục để trang trí
  • trang trí
  • quần áo
  • trang phục

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西放进容器或某处,如装车、装袋
  • 把零件、设备等按一定方式组合、安好,如装机器、装电话
  • 指衣服的样式或打扮,如服装、新装
  • 假装、故意做出某种样子,如装病、装糊涂。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Cô ấy đã lắp một chiếc đèn bàn xinh đẹp trên bàn.

。

Căn phòng này được trang trí bằng nhiều đồ trang trí.

。

Anh ấy giả vờ như không nghe thấy lời tôi nói.

。

Xin hãy đóng gói sách vào hộp.

。

Cô ấy thích làm nũng.

,。

Anh ấy giả vờ ốm và không đi học.

。

Các công nhân đang lắp đặt một chiếc máy điều hòa.

。

Xin hãy đóng gói những cuốn sách này vào hộp.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập