100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

西 (xī): phương Tây; viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙[Xi1 ban1 ya2]; tiếng Tây Ban Nha; phía tây; phía tây; phương Tây; viết tắt của Tây Ban Nha (西班牙)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
phương Tây; viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙[Xi1 ban1 ya2]; tiếng Tây Ban Nha; phía tây; phía tây; phương Tây; viết tắt của Tây Ban Nha (西班牙)
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
6
Bộ thủ
覀
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phương Tây
  • viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙[Xi1 ban1 ya2]
  • tiếng Tây Ban Nha
  • phía tây
  • phía tây
  • phương Tây
  • viết tắt của Tây Ban Nha (西班牙)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示方向,太阳落下去的一边,与“东”相对
  • 指西方国家,特别是欧洲和美洲各国
  • 也指西方的风格或事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The train station is located on the west side of the city.

。

The wind is blowing from the west.

。

Spain is a European country.

。

He is learning Spanish.

。

This road leads west to the mountain area.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập