要 (yào): muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sẽ; sắp; cần phải; nên; nếu (giống như 要是[yao4 shi5]); (dạng ràng buộc) quan trọng; muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sẽ; sắp; phải; nên; cần phải; nếu (trong '要是'); quan trọng; thiết yếu (dạng ràng buộc)
Thứ tự nét và luyện viết
HSK 1verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.