100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

观 (guān): nhìn; xem; quan sát; theo dõi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb; noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhìn; xem; quan sát; theo dõi
Số chữ
1
Từ loại
verb; noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
6
Bộ thủ
见
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

guān

  • nhìn
  • xem
  • quan sát
  • theo dõi

guàn

  • đạo quán
  • đền thờ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 看,仔细地看
  • 观察,仔细地查看事物的情况或变化
  • 观看,特意地看表演、比赛等
  • 对事物的看法或态度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Watching the sunrise from the mountain top, the scenery is very spectacular.

。

I like to admire ancient artworks in the museum.

,。

He stood by the window, quietly observing the movements outside.

,。

The viewpoint of this movie is very novel; it's worth watching.

,。

Tomorrow we will visit the Great Wall and feel its historical grandeur.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập