100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

规律 (guī lǜ): quy tắc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quy tắc
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quy tắc
  • quy luật hành vi
  • mô hình đều đặn
  • nhịp điệu
  • kỷ luật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 事物之间内在的、反复出现的必然联系,常被看作事物发展变化中不变的秩序
  • 也指日常生活中长期形成、可以遵循的模式或习惯。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Sunrise and sunset are laws of nature.

,。

He persists in running every day, and his life is very regular.

,。

In learning, one must grasp the patterns and not just memorize by rote.

。

Scientists are studying the patterns of climate change.

。

Economic development has its own laws.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập