100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

规矩 (guī ju): lit. la bàn và thiết lập vuông

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lit. la bàn và thiết lập vuông
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lit. la bàn và thiết lập vuông
  • fig. thiết lập tiêu chuẩn
  • quy tắc
  • hải quan
  • thực tiễn
  • Fig. Upright và Honest
  • cư xử tốt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 画圆形和方形的两种工具,比喻一定的标准、法则或习惯
  • 也指为人处世合乎常理、懂礼貌。例如:做事要守规矩
  • 这孩子很懂规矩。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Every school has its own rules.

,。

In the company, we must follow the rules.

。

Children should learn to understand rules from a young age.

,。

He doesn't understand the rules, so he often offends people.

,。

Without rules, nothing can be accomplished.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập