100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

视察 (shì chá): để kiểm tra

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để kiểm tra
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để kiểm tra
  • một cuộc điều tra

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指上级领导或者负责人员到某个地方或单位,实地查看和了解情况,通常带有检查、监督的目的
  • 也指到现场进行观察和考察,以便发现问题或指导工作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

kiểm tra

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The leader will inspect our new factory tomorrow.

。

The principal personally inspected the school's post-disaster reconstruction work.

。

The delegation inspected the local water conservancy project.

。

The mayor regularly inspects the city's infrastructure.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập