100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

视频 (shì pín): video

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
video
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • video
  • video (hình ảnh chuyển động được ghi lại hoặc truyền đi)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用电子设备记录、播放或传输的活动画面和声音,通常可以在电视、电脑或手机上观看
  • 也指这类影像文件本身,比如一段视频、在线视频。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Yesterday I watched a very interesting video.

。

This video teaches you how to cook Chinese food.

,。

Please send me the video, thanks.

。

Let's chat via video.

。

He likes watching short videos on his phone.

。

I watched an interesting video yesterday.

。

They discussed the project through a video conference.

。

This video website offers many free videos.

。

Please send me the video file.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập