100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

解 (jiě): để phân chia

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để phân chia
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
13
Bộ thủ
角
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phân chia
  • để chia tay
  • để tách ra
  • để giải tán
  • để giải quyết
  • để tan chảy
  • để loại bỏ
  • để tháo gỡ
  • để nới lỏng
  • để mở ra
  • để giải phóng
  • để giải thích
  • để hiểu
  • để biết
  • một giải pháp
  • một mổ mổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 分开,把合在一起的东西分开
  • 把束缚或固定的东西打开或松开
  • 解释,说明,把难懂的事情讲清楚
  • 明白,懂得
  • 解决,处理问题。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The teacher divided this math problem into three steps.

,。

We need to divide this task into several small parts and complete them separately.

,。

This puzzle is hard to solve, but in the end he still solved it.

。

Please translate this passage into English.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập