100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

警惕 (jǐng tì): cảnh giác

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cảnh giác
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cảnh giác
  • cảnh giác cao
  • tỉnh táo
  • đề phòng
  • cảnh báo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对可能发生的危险或错误保持警觉,不放松注意
  • 提醒自己小心防范,避免受到伤害或犯错误。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

When traveling abroad, the tour guide reminded us to be on the alert for pickpockets, especially in crowded places.

,,。

The doctor warned him that if he continued to smoke and drink, he should be on the alert for serious illnesses.

,,。

When shopping online, consumers should be on the alert for goods with absurdly low prices to avoid being cheated.

,,。

The teacher reminded the students to be on the alert against excessive nervousness before an exam, so as not to affect their normal performance.

,,。

Recently, several thefts occurred in the neighborhood, so residents began to be on the alert and would check whether the doors and windows were locked at night.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập