100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

譬 (pì): so sánh; ví như

Thứ tự nét và luyện viết

verb; noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
so sánh; ví như
Số chữ
1
Từ loại
verb; noun
Số nét
20
Bộ thủ
言
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • so sánh
  • ví như

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用相似的事物来说明道理或情况,也就是打比方
  • 常出现在“譬如”“譬喻”等词语中,表示举例或比喻。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

20 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

The teacher likened life to a marathon: what matters is not how fast you start, but whether you can persevere to the end.

,,。

In his article he used the metaphor that friendship is like a tree; it needs both sides to water it with care for it to flourish.

,,。

When faced with complex scientific theories, scientists often draw analogies to everyday phenomena so that ordinary people can understand the principles involved.

,、。

Grandpa likes to use practicing tai chi to explain the principles of dealing with people, such as overcoming hardness with softness and going with the flow.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập