100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

计 (jì): tính toán

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tính toán
Số chữ
1
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
4
Bộ thủ
讠
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tính toán
  • đếm
  • coi trọng
  • lập kế hoạch
  • mưu kế
  • đồng hồ đo
  • máy đo
  • họ Kế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 姓氏用字,指姓计的人。作姓氏时一般没有其他含义,读音为 jì。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The new project manager at our company has the surname Ji; everyone calls him Manager Ji.

,。

Teacher Ji teaches math very seriously; the students all like him.

,。

In the Hundred Family Surnames, Ji is a relatively uncommon surname.

,。

My Chinese teacher's surname is Ji; she comes from Beijing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập