订 (dìng): đặt hàng hoặc đặt trước (hàng hóa, vé, phòng); đặt hàng; đồng ý; kết luận; soạn thảo; đăng ký (báo, v.v.); đăng ký (báo, tạp chí); đồng ý; ký kết; ký (hợp đồng, hiệp ước); soạn thảo hoặc sửa đổi (văn bản); sửa chữa
Thứ tự nét và luyện viết
HSK 4verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.