100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

认 (rèn): để nhận ra

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để nhận ra
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
4
Bộ thủ
讠
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nhận ra
  • để biết
  • để thừa nhận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 辨认出曾经见过的人或事物
  • 承认、认可某种事实或关系
  • 表示同意、认账,如认输、认错。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Although I hadn't seen him for ten years, I recognized him at once.

,。

She looked carefully at the old photo and finally recognized that the person standing in the back row was her elementary school teacher.

,。

I don't recognize this character; I need to look it up in the dictionary.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập