100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

讨厌 (tǎo yàn): ghê tởm, khó chịu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ghê tởm, khó chịu
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ghê tởm, khó chịu
  • không thích, ghê tởm
  • để không thích
  • để ghê gớm
  • không dễ chịu
  • phiền toái
  • gây phiền nhiễu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 让人感到不舒服、不喜欢,甚至有点反感
  • 也指对人或事没有好感,不愿意接近或接受。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để mời đến

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I dislike rainy days.

。

He hates it when others lie to him.

。

This annoying weather is really unbearable.

,?

Don't do annoying things, okay?

。

What I hate most is waiting for people.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập