100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

训 (xùn): để dạy

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để dạy
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
5
Bộ thủ
讠
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dạy
  • để đào tạo
  • để nhắc nhở
  • Hướng dẫn (mẫu ràng buộc) (từ cấp trên)
  • những bài học
  • quy tắc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 教导,教育,通过讲解和指导使别人明白道理或掌握知识
  • 训练,让别人按一定要求反复练习,从而提高能力
  • 也可指准则,如家训、遗训
  • 另外还可以表示解释词句的意思,如训诂。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

When Grandpa was young, he trained many apprentices in the village, teaching them carpentry.

,。

The coach trains the team members for three hours every day and is very strict.

,。

From a young age, Mom taught me to be honest and not to lie.

,。

The police department trained new officers for three months to familiarize them with various emergency procedures.

,。

He is very patient when training dogs; even the naughtiest dog can be taught.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập