100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

议程 (yì chéng): chương trình nghị sự

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chương trình nghị sự
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chương trình nghị sự
  • mục chương trình nghị sự

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 会议或活动上需要讨论、处理的事项和先后顺序
  • 也指一般工作中计划要办的事情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để bình luận về

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Before the meeting began, the secretary sent today's agenda to each participant so everyone could prepare discussion points in advance.

,,。

Due to an unexpected emergency, the chair had to adjust the agenda, postponing the vote originally scheduled for the afternoon to the next day.

,、。

The agenda for this international summit is very tight; leaders from various countries will discuss issues such as climate change, trade, and security within two days.

,,。

At the board meeting, the CFO proposed adding the budget review to the agenda for the next meeting so there would be more time for discussion.

,,。

A reporter asked the spokesperson whether this issue would be put on the agenda of the upcoming bilateral talks; the spokesperson said the two sides are negotiating.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập