100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

记 (jì): ghi lại; ghi chú; ghi nhớ; nhớ; dấu; ký hiệu; loại từ cho cú đánh; ghi lại; ghi chú; ghi nhớ; nhớ; dấu; ký hiệu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ghi lại; ghi chú; ghi nhớ; nhớ; dấu; ký hiệu; loại từ cho cú đánh; ghi lại; ghi chú; ghi nhớ; nhớ; dấu; ký hiệu
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
5
Bộ thủ
讠
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ghi lại
  • ghi chú
  • ghi nhớ
  • nhớ
  • dấu
  • ký hiệu
  • loại từ cho cú đánh
  • ghi lại
  • ghi chú
  • ghi nhớ
  • nhớ
  • dấu
  • ký hiệu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把看到、听到或想到的事情写下来或留在脑子里,以免忘记
  • 也指把信息、事情记录下来,如记笔记、记账。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please remember this phone number.

。

I recorded today's events in my diary.

,。

He has a good memory and never forgets what he has seen.

,。

This mark is very important; don't lose it.

。

He gave a slap.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập