100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

许 (xǔ): để cho phép

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để cho phép
Số chữ
1
Từ loại
verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
6
Bộ thủ
讠
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cho phép
  • để hứa hẹn
  • để ca ngợi
  • một chút chút
  • Có lẽ là
  • Họ Xu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示答应、允许,如许可、准许
  • 表示预先说出将来要做的事或作出的承诺,如许诺、许愿
  • 表示程度或数量,相当于“多”“左右”,如许多、少许
  • 用作姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Our class's Teacher Xu teaches math; he explains things very clearly, and all the students like him a lot.

,。

Auntie Xu lives next door to us; she often makes snacks and brings them over for us to eat.

,,,?

I'm sorry, the Manager Xu you're looking for is away on a business trip today. Would you like to leave your phone number so I can have him contact you when he returns?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập