100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

设 (shè): để thiết lập

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để thiết lập
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
6
Bộ thủ
讠
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thiết lập
  • để đặt tại chỗ
  • giả sử
  • nếu như
  • (Toán học.)được cho

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 设立
  • 建立:把事情或机构从无到有地安排、成立起来,如设公司、设课程。
  • 布置
  • 安排:把东西放在一定位置或按需要安排,如设陷阱、设宴。
  • 假设
  • 假如:用于提出一种想象或条件,如设若、设身处地。
  • 数学中表示未知数或变量,如设x为未知数。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

They set up a trap to catch mice.

。

The school set up a scholarship to encourage students to study hard.

。

Please set the alarm for 7 a.m.

。

The company set up a new department in charge of marketing.

。

We cannot set any restrictions that hinder innovation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập