100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

证 (zhèng): để nhắc nhở

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để nhắc nhở
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
7
Bộ thủ
讠
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nhắc nhở
  • giấy chứng nhận
  • bằng chứng
  • Để chứng minh
  • để chứng minh
  • Để xác nhận
  • chứng minh
  • chứng minh
  • chứng minh
  • chứng minh
  • bằng chứng
  • chứng nhận
  • tài liệu
  • Variant của chứng minh| Chứng nhận [zheng4]
  • Biến thể của bệnh [zheng4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用事实或道理来提醒、劝告别人,使人改正错误或警惕。
  • 也指用来证明身份、资格或事实的文件,如学生证、身份证。
  • 还可以表示证据,即能证明某事的事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

?

Can you prove that what he said is true?

。

Please show your ID card.

。

Facts have proved that this is indeed the case.

。

He needs to get a permit to enter.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập