100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

词 (cí): biến thể cũ của 詞|词[ci2]; từ; câu; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình; từ; thuật ngữ; mục từ vựng; lời nói; câu; thơ từ (một thể thơ trữ tình cổ điển Trung Quốc)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
biến thể cũ của 詞|词[ci2]; từ; câu; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình; từ; thuật ngữ; mục từ vựng; lời nói; câu; thơ từ (một thể thơ trữ tình cổ điển Trung Quốc)
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
7
Bộ thủ
讠
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • biến thể cũ của 詞|词[ci2]
  • từ
  • câu
  • lời nói
  • lời bài hát
  • một thể thơ trữ tình
  • từ
  • thuật ngữ
  • mục từ vựng
  • lời nói
  • câu
  • thơ từ (một thể thơ trữ tình cổ điển Trung Quốc)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 语言里最小的、可以独立运用的单位,能表达一个完整的意思
  • 也指说话或文章里用的字眼、语句,比如生词、新词
  • 还可以指一种长短句的诗歌形式,比如宋词。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

?

What does this word mean?

。

He uses words very precisely when speaking.

。

The lyrics of this song are beautifully written.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập