100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

诚恳 (chéng kěn): chân thành

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chân thành
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chân thành
  • thành thật
  • thân thiện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人的态度或言语真实、真挚,没有虚假和伪装。指发自内心地对待别人,不虚伪、不做作。常用于形容道歉、请求、感谢、建议等,表示心意真实而深厚。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

During the interview, he sincerely admitted to the interviewer that he lacked experience and expressed his willingness to start from an entry-level position.

,,。

My friend sincerely apologized to me, saying that he had been too impulsive at the time and shouldn't have embarrassed me in front of everyone.

,。

He sincerely asked his neighbors to forgive the noise he had made the night before and promised it would not happen again.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập