100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

话 (huà): dialect

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
dialect
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
8
Bộ thủ
讠
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dialect
  • language
  • spoken words
  • speech
  • talk
  • words
  • conversation
  • what sb said
  • speech
  • talk
  • words
  • what someone said
  • language
  • dialect
  • old variant of 話|话[hua4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 说出来的语言或言语
  • 指某个地方特有的说法,如方言
  • 也指谈话、故事或说理的内容。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I can't understand what he said.

。

Please speak Mandarin.

。

I'd like to have a few words with you.

。

He speaks very politely.

,。

Don't listen to him, what he says is not the truth.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập