100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

语言 (yǔ yán): ngôn ngữ; ngôn ngữ (hệ thống giao tiếp); lời nói; ngôn ngữ nói

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngôn ngữ; ngôn ngữ (hệ thống giao tiếp); lời nói; ngôn ngữ nói
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngôn ngữ
  • ngôn ngữ (hệ thống giao tiếp)
  • lời nói
  • ngôn ngữ nói

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人类用来表达意思、交流思想的工具,包括口头说的话和写下来的文字
  • 也指某个人或某个群体使用的具体表达系统,如汉语、英语
  • 还可以指说话时的用词风格或表达方式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Chinese is a beautiful language.

。

I am learning a new language.

。

Language is an important tool for communication.

。

There are many languages in the world.

。

Learning a language requires persistence and practice.

。

Learning a language takes time and patience.

。

Chinese is one of the most spoken languages in the world.

。

His body language showed that he was nervous.

。

Language is a carrier of culture.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập