100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

误 (wù): lỗi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
lỗi
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
9
Bộ thủ
讠
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lỗi
  • sai sót
  • bỏ lỡ
  • làm hại
  • trì hoãn
  • bỏ bê
  • một cách nhầm lẫn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 错误,不正确
  • 因粗心或判断不当而做错事、说错话
  • 不是故意造成的差错。常用在动词前或后,表示动作、行为或想法上的偏差,如误认、误解、误用、笔误。也可表示耽搁、错过时机,如误事、误点。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He mistakenly thought today was Saturday, so he didn't go to work.

。

This mistake was caused by carelessness.

,。

Please read the instructions carefully to avoid misusing this tool.

。

His misunderstanding led to a conflict between them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập