100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

说 (shuō): nói; nói chuyện; nói rằng; giải thích; bình luận; mắng; la mắng; (dạng ràng buộc) lý thuyết; giáo lý; nói; nói; nói chuyện; giải thích; bình luận; mắng; la mắng; (dạng ràng buộc) lý thuyết; giáo lý; biến thể của 說|说[shuo1]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nói; nói chuyện; nói rằng; giải thích; bình luận; mắng; la mắng; (dạng ràng buộc) lý thuyết; giáo lý; nói; nói; nói chuyện; giải thích; bình luận; mắng; la mắng; (dạng ràng buộc) lý thuyết; giáo lý; biến thể của 說|说[shuo1]
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
9
Bộ thủ
讠
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nói
  • nói chuyện
  • nói rằng
  • giải thích
  • bình luận
  • mắng
  • la mắng
  • (dạng ràng buộc) lý thuyết
  • giáo lý
  • nói
  • nói
  • nói chuyện
  • giải thích
  • bình luận
  • mắng
  • la mắng
  • (dạng ràng buộc) lý thuyết
  • giáo lý
  • biến thể của 說|说[shuo1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用话来表达意思
  • 讲、谈,如说话、说故事
  • 解释、说明,如说清楚
  • 责备、批评,如妈妈说了他一顿
  • 指某种观点或说法,如他的说法不对
  • 认为、以为,如我说他会来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He said he will come tomorrow.

。

Please speak more slowly.

?

Can you explain clearly?

。

Mom scolded him a few words.

。

This is a theory.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập