100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

请 (qǐng): hỏi; mời; xin hãy (làm gì); đãi (ăn uống v.v.); yêu cầu; hỏi; yêu cầu; xin hãy (dùng trước động từ để yêu cầu lịch sự); đãi (ai đó ăn uống hoặc giải trí)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hỏi; mời; xin hãy (làm gì); đãi (ăn uống v.v.); yêu cầu; hỏi; yêu cầu; xin hãy (dùng trước động từ để yêu cầu lịch sự); đãi (ai đó ăn uống hoặc giải trí)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
10
Bộ thủ
讠
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hỏi
  • mời
  • xin hãy (làm gì)
  • đãi (ăn uống v.v.)
  • yêu cầu
  • hỏi
  • yêu cầu
  • xin hãy (dùng trước động từ để yêu cầu lịch sự)
  • đãi (ai đó ăn uống hoặc giải trí)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示请求或邀请别人做某事,常用于礼貌地让别人做某件事
  • 也可用在动词前面,表示请对方做这个动作
  • 还可以表示邀请、招待,如请客、请人吃饭。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,?

Xin lỗi, làm thế nào để tôi đến ga tàu?

。

Tôi sẽ đãi bạn một bữa ăn.

。

Mời bạn ngồi xuống.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập