100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

诺 (nuò): to promise

Thứ tự nét và luyện viết

verb, interjection

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to promise
Số chữ
1
Từ loại
verb, interjection
Số nét
10
Bộ thủ
讠
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to promise
  • to assent
  • yes (archaic)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示答应、应允别人的请求,做出承诺
  • 也指已经许下的承诺或诺言,如“一诺千金”指说话算数,极其守信。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He promised to help me.

,。

She promised not to be late, and indeed arrived on time.

,。

Promises are very important and cannot be broken casually.

,。

He promised to treat me to a meal, but later forgot.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập