100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

读 (dú): đọc to; đọc thành tiếng; đọc; đi học (trường); học (một môn ở trường); phát âm; đọc; đọc thành tiếng; đi học (trường); học (một môn)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đọc to; đọc thành tiếng; đọc; đi học (trường); học (một môn ở trường); phát âm; đọc; đọc thành tiếng; đi học (trường); học (một môn)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
10
Bộ thủ
讠
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đọc to
  • đọc thành tiếng
  • đọc
  • đi học (trường)
  • học (một môn ở trường)
  • phát âm
  • đọc
  • đọc thành tiếng
  • đi học (trường)
  • học (một môn)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 看着文字发出声音,把文字念出来
  • 也指阅读、看书,用眼睛看文字并理解意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He reads the newspaper every day.

。

The teacher asked us to read the text aloud.

。

She is attending university.

?

How is this character pronounced?

。

I have read many books.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập