100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

课 (kè): môn học; khóa học; lớp học; bài học; đánh thuế; thuế; một hình thức bói toán; môn học; khóa học; lớp học; bài học; đánh thuế; áp đặt; một hình thức bói toán (cổ)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
môn học; khóa học; lớp học; bài học; đánh thuế; thuế; một hình thức bói toán; môn học; khóa học; lớp học; bài học; đánh thuế; áp đặt; một hình thức bói toán (cổ)
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
10
Bộ thủ
讠
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • môn học
  • khóa học
  • lớp học
  • bài học
  • đánh thuế
  • thuế
  • một hình thức bói toán
  • môn học
  • khóa học
  • lớp học
  • bài học
  • đánh thuế
  • áp đặt
  • một hình thức bói toán (cổ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 学校里按内容划分的教学科目,如语文、数学、英语
  • 也指教学的时间单位,如一节课
  • 还可作量词,用于课程或教材,如两课书。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

We have an English class tomorrow.

。

Please listen carefully during class.

。

The content of this lesson is difficult.

。

He goes to the library after class every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập