100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

调 (diào): chuyển

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chuyển
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
10
Bộ thủ
讠
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

diào

  • chuyển
  • di chuyển
  • điều tra
  • hỏi han
  • trọng âm
  • quan điểm
  • lập luận
  • giọng (âm nhạc)
  • điệu thức
  • giai điệu
  • âm sắc
  • du dương

tiáo

  • để hài hòa
  • để hòa giải
  • để pha trộn
  • để phù hợp tốt
  • để điều chỉnh
  • Mùa (thức ăn)
  • để khiêu khích
  • để xúi giục

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示调动、安排工作或位置,指把人员或物品从一个地方转到另一个地方,或改变职务、任务
  • 也指音乐中的调子、音高,或说话时的腔调、语气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The company decided to transfer him to the Shanghai branch.

,。

Because of his outstanding work performance, he was transferred to the headquarters.

,。

The teacher adjusted the seating to let the students with poor eyesight sit in the front.

,。

After discussion, the superiors decided to transfer his job.

。

The new manager was transferred from Beijing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập