100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

谨慎 (jǐn shèn): thận trọng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thận trọng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thận trọng
  • cẩn thận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容做事非常小心,认真对待,避免出错或发生危险
  • 也指说话和行动之前会仔细考虑,不轻易冒险。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

When doing experiments, you must be cautious; the slightest carelessness could cause problems.

,,。

He drives very cautiously; at intersections, he always slows down first and only goes through after making sure it's safe.

,。

Before signing a contract, you should carefully check every clause to avoid future disputes.

,,。

She has a cautious personality and never easily trusts strangers, so she is rarely deceived.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập