100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

谱 (pǔ): biểu đồ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
biểu đồ
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
14
Bộ thủ
讠
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • biểu đồ
  • Danh sách
  • bảng
  • đăng ký
  • Điểm số (nhạc)
  • quang phổ (vật lý)
  • để đặt vào âm nhạc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 按事物的类别或系统编成的表册或图形,方便查阅和记录,如家谱、食谱、乐谱、图谱
  • 也指曲谱,即记录音乐旋律的符号或本子
  • 还可指做事有把握、心中有数,常说有谱、靠谱。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The piano teacher put a sheet music book on the music stand and told me to practice the piece on the first page.

,。

The composer spent three months and finally finished the score for this symphony.

,。

In order to research this period of history, he went to the library specifically to look up the family tree chart.

,。

The doctor looked at the electrocardiogram chart while explaining the patient's heart condition to the nurse.

,,。

The singer suddenly forgot the score on stage; luckily the band caught up in time, so the performance wasn't interrupted.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập