100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

谴责 (qiǎn zé): để tố cáo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tố cáo
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tố cáo
  • để lên án
  • để chỉ trích
  • sự lên án
  • sự chỉ trích

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 公开而严厉地批评某人或某个组织,认为其行为是错误的、不道德的。通常用于正式场合或书面语,表达强烈的反对态度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The UN Secretary-General publicly denounced the violence against civilians and called on all parties to cease fire immediately.

,。

That doctor was severely denounced by the hospital for accepting red envelopes and eventually had to resign.

,,。

On social media, many netizens denounced the company's act of polluting the river and demanded compensation for the damage.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập