100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

谷物 (gǔ wù): ngũ cốc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngũ cốc
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngũ cốc
  • hạt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 谷物指可以吃的粮食作物的种子,通常包括稻米、小麦、玉米、高粱、大麦等。它是人类和动物的重要食物来源,常被加工成米饭、面条、面包等主食。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

đồ vật; vật thể

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

、,。

This bakery uses only locally grown cereals such as wheat and rice, and adds no preservatives.

,,。

The nutritionist suggests eating more whole grains for breakfast, such as oats and brown rice, as this provides longer-lasting energy.

,、。

Due to the drought this year, the harvest of cereals such as corn and wheat decreased by twenty percent compared to last year.

,、,。

Many traditional dishes use cereals as the staple food, such as rice, noodles, and corn tortillas, eaten together with vegetables and meat.

,。

In order to lower his cholesterol, he eats a bowl of cereal made from a mix of various grains every morning for breakfast.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập