100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

豁 (huō): lỗ hổng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
lỗ hổng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
17
Bộ thủ
谷
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lỗ hổng
  • đặt cược tất cả
  • hy sinh
  • vết nứt
  • khe hở

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指裂开、缺损或出现缺口,常表示物体不再完整
  • 也指把东西舍弃出去,不顾代价地付出或丢开
  • 在某些方言或口语中,还表示不惜、豁出去的意思,形容下决心不顾一切去做某事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

17 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The doctor made an opening in his chest and removed the tumor inside.

,。

Mom used scissors to cut a small opening in the plastic bag so it would be easy to squeeze the air out.

,,。

While climbing, he used a knife to cut an opening in the tent to let fresh air circulate.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập