100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

豪华 (háo huá): sang trọng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sang trọng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sang trọng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容建筑、装饰、物品或生活方式非常讲究、气派,花费大量钱财,显得高贵舒适
  • 也指过分讲究排场和享受,有时带贬义,表示奢侈浪费。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The presidential suite at this five-star hotel is extremely luxurious; it not only has a private pool but also a dedicated butler available 24 hours a day.

,。

When he got married, he rented a luxury car to pick up the bride, attracting the attention of many passersby along the way.

,。

This restaurant is decorated very luxuriously, with crystal chandeliers and leather seats making people feel as if they were in a palace.

,,,。

On her birthday, her husband gave her a luxurious necklace with a huge diamond, which moved her to tears.

,。

Although this luxury cruise ship is expensive, many tourists are still willing to pay for a lavish sea voyage.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập