100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

贝 (bèi): shell; cowrie

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
shell; cowrie
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
4
Bộ thủ
贝
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • shell
  • cowrie
  • Kangxi radical 154
  • surname

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指贝类动物,生活在水里,外面有两片硬壳,如蛤蜊、蚌等。古代曾用贝壳当钱用,所以贝字也跟钱财有关,如财、货、贵等字里都有贝。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

There are many beautiful shells on the beach.

。

I picked up this shell by the seaside.

。

People in ancient times once used shells as money.

。

She collected all kinds of shells.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập