100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

财富 (cái fù): sự giàu có

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự giàu có
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự giàu có
  • giàu có

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指钱财和产业等物质上的富有,也泛指一切有价值的东西。
  • 一个人或团体所拥有的全部财产和资源。
  • 比喻精神上的丰富,如知识、经验等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

giàu có

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

He accumulated a great deal of wealth through hard work.

。

Health is the greatest wealth in life.

。

The wealth of this country mainly comes from oil exports.

,。

He inherited a huge fortune, but did not feel happy.

。

Wealth cannot buy true friendship.

,。

With economic development, people's wealth is constantly increasing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập